Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cycle timer

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cycle timer

//

  • (Tech) máy đếm chu kỳ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...