Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cycler

/'saiklə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) cyclist
Biến thể từ cyclers số nhiều

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...