Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cyclic permutation

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cyclic permutation

//

  • (Tech) hoán vị tuần hoàn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...