Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cylinder

/'silində/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7075

“cylinders” là số nhiều của cylinder — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hình trụ danh từ

“The tank is shaped like a cylinder.”Bình chứa có hình dạng như một hình trụ.

Biến thể từ cylinders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cylinder

/'silində/

danh từ

  • (toán học) trụ, hình trụ
  • (cơ khí) xylanh
  • (ngành in) trục lăn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a solid bounded by a cylindrical surface and two parallel planes (the bases) n. a surface generated by rotating a parallel line around a fixed line n. a chamber within which piston moves n. a cylindrical container for oxygen or compressed air

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...