Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cylindricality

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cylindricality

//

  • xem cylindrical
Định nghĩa tiếng Anh

n. the roundness of a 3-dimensional cylinder

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...