Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cylindricity

/sɪlɪnd'rɪsɪtɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cylindricity

//

* danh từ
  • tính chất hình trụ
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or condition of being cylindrical.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...