Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cyprinodont

/si'prinәdɔnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cyprinodont

//

* danh từ
  • (động vật) cá sóc
Định nghĩa tiếng Anh

n any member of the family Cyprinodontidae

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...