dado
/'deidou/ phổ biến #28861
“dadoing” là hiện tại phân từ của dado — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
dados số nhiều
dadoing hiện tại phân từ
dadoed quá khứ
dados ngôi 3 số ít
dadoed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dado
/'deidou/
danh từ
- phần chân tường (lát gỗ hoặc quét màu khác...)
- thân bệ
Định nghĩa tiếng Anh
n. the section of a pedestal between the base and the surbase n. a rectangular groove cut into a board so that another piece can fit into it v. provide with a dado