Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dado

/'deidou/ phổ biến #28861

“dadoing” là hiện tại phân từ của dado — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dado

/'deidou/

danh từ

  • phần chân tường (lát gỗ hoặc quét màu khác...)
  • thân bệ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the section of a pedestal between the base and the surbase n. a rectangular groove cut into a board so that another piece can fit into it v. provide with a dado

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...