Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

daffodilly

/'dæfədil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

daffodilly

/'dæfədil/

danh từ

  • (thực vật học) cây thuỷ tiên hoa vàng
  • màu vàng nhạt

tính từ

  • vàng nhạt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...