Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

daintiness

/'deintinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

daintiness

/'deintinis/

danh từ

  • vị ngon lành
  • vẻ thanh nhã; vẻ xinh xắn
  • sự khó tính (trong cách ăn uống), sự kém ăn
  • vẻ chải chuốt cầu kỳ (trong cách ăn mặc); tính thích sang trọng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being beautiful and delicate in appearance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...