Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dairy produce

Nghĩa thường dùng

Sản phẩm từ sữa cụm từ

“There is no reason to believe that any other type of yoghurt or dairy product is implicated in the outbreak.”Không có lý do gì để tin rằng có bất kì loại sữa chua uống hay sản phẩm từ sữa nào có liên quan đến sự bùng phát này.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dairy produce

//

* danh từ
  • thực phẩm chế biến từ sữa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...