dairy produce
Nghĩa thường dùng
“There is no reason to believe that any other type of yoghurt or dairy product is implicated in the outbreak.”Không có lý do gì để tin rằng có bất kì loại sữa chua uống hay sản phẩm từ sữa nào có liên quan đến sự bùng phát này.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dairy produce
//
* danh từ- thực phẩm chế biến từ sữa