dairying
/'deəriiɳ/ phổ biến #38739
Biến thể từ
dairying hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dairying
/'deəriiɳ/
danh từ
- sự sản xuất bơ sữa
Định nghĩa tiếng Anh
n. the business of a dairy