Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38739

dairying

/'deəriiɳ/

danh từ

  • sự sản xuất bơ sữa
Định nghĩa tiếng Anh

n. the business of a dairy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...