Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dairying

/'deəriiɳ/ phổ biến #38739
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dairying

/'deəriiɳ/

danh từ

  • sự sản xuất bơ sữa
Định nghĩa tiếng Anh

n. the business of a dairy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...