dairying
/'deəriiɳ/
danh từ
- sự sản xuất bơ sữa
Biến thể từ
dairying hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
n. the business of a dairy
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the business of a dairy
Đang tải...