Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46850

dairymaid

/'deərimeid/

danh từ

  • cô gái làm việc trong trại sản xuất bơ sữa
  • cô gái bán bơ sữa
Biến thể từ dairymaids số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman who works in a dairy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...