Từ điển Anh–Việt

112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dairymaid

/'deərimeid/ phổ biến #46850

“dairymaids” là số nhiều của dairymaid — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ dairymaids số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dairymaid

/'deərimeid/

danh từ

  • cô gái làm việc trong trại sản xuất bơ sữa
  • cô gái bán bơ sữa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman who works in a dairy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...