dairyman
/'deərimən/
danh từ
- chủ trại sản xuất bơ sữa
- người làm việc trong trại sản xuất bơ sữa
- người bán bơ sữa
Biến thể từ
dairymen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. the owner or manager of a dairy\nn. a man who works in a dairy