Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37242

dairyman

/'deərimən/

danh từ

  • chủ trại sản xuất bơ sữa
  • người làm việc trong trại sản xuất bơ sữa
  • người bán bơ sữa
Biến thể từ dairymen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the owner or manager of a dairy\nn. a man who works in a dairy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...