Từ điển Anh–Việt

112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dairyman

/'deərimən/ phổ biến #37242

“dairymen” là số nhiều của dairyman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ dairymen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dairyman

/'deərimən/

danh từ

  • chủ trại sản xuất bơ sữa
  • người làm việc trong trại sản xuất bơ sữa
  • người bán bơ sữa
Định nghĩa tiếng Anh

n. the owner or manager of a dairy n. a man who works in a dairy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...