Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

daisy

/'deizi/ TOEFLCollins ★ phổ biến #10897

“daisies” là số nhiều của daisy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hoa cúc danh từ

“The daisy is a symbol of purity and innocence.”Hoa cúc là biểu tượng của sự thuần khiết và ngây thơ.

Biến thể từ daisies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

daisy

/'deizi/

danh từ

  • (thực vật học) cây cúc
  • người loại nhất, vật loại nhất; cái đẹp nhất

thành ngữ

  1. as fresh as a daisy
    • tươi như hoa
  2. to turn up one's toes to the daisies
    • (từ lóng) chết, ngủ với giun
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of numerous composite plants having flower heads with well-developed ray flowers usually arranged in a single whorl

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...