dale
/deil/ phổ biến #28721
“dales” là số nhiều của dale — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thung lũng nhỏ
danh từ
“The village is nestled in a beautiful dale.”Làng nằm trong một thung lũng đẹp.
Biến thể từ
dales số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dale
/deil/
(thơ ca)
- thung lũng (miền bắc nước Anh)
thành ngữ
- up hill and down dale
- (xem) hill
- to curse up hill and down dale
- chửi như hát hay, chửi ra chửi vào
Định nghĩa tiếng Anh
n. an open river valley (in a hilly area)