damageability
/,dæmidʒə'biləti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
damageability
//
- xem damage
Từ điển Anh–Việt
112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...