Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

damagingly

/'dæmɪdʒɪŋlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

damagingly

//

  • xem damage
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...