Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

damascene

/,dæmə'si:n/ phổ biến #46862

“damascening” là hiện tại phân từ của damascene — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

damascene

/,dæmə'si:n/

ngoại động từ

  • nạm vàng, nạm bạc (vào kim loại)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native or inhabitant of Damascus n. a design produced by inlaying gold or silver into steel v. inlay metal with gold and silver

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...