Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

damask rose

/ˈdæməsk rəuz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

damask rose

//

* danh từ
  • hoa hồng Đa-mát (màu tươi rất thơm)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...