Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dammit

/'dæmit/ phổ biến #16046
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dammit

//

  • interj
  • (thông tục) mẹ kiếp!
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...