damnify
/'dæmnifai/
“damnified” là quá khứ phân từ của damnify — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
damnify
/'dæmnifai/
ngoại động từ
- (pháp lý) gây tổn hại, gây thiệt hại
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To cause loss or damage to; to injure; to impair.