Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

damnify

/'dæmnifai/

“damnified” là quá khứ phân từ của damnify — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

damnify

/'dæmnifai/

ngoại động từ

  • (pháp lý) gây tổn hại, gây thiệt hại
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To cause loss or damage to; to injure; to impair.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...