dampen
“dampened” là quá khứ phân từ của dampen — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Negative reviews dampened consumer enthusiasm for the product.”Đánh giá tiêu cực làm giảm sút sự nhiệt tình của người tiêu dùng với sản phẩm.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dampen
/'dæmpən/
ngoại động từ
- làm nản chí, làm nản lòng, làm mất vui, làm cụt hứng
- làm ẩm, làm ướt
nội động từ
- bị ẩm, bị ướt; thấm ẩm, thấm ướt
Định nghĩa tiếng Anh
v. reduce the amplitude (of oscillations or waves) v. make vague or obscure or make (an image) less visible v. check; keep in check (a fire) v. lessen in force or effect