Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

damson-coloured

/'dæmzən,kʌləd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

damson-coloured

/'dæmzən,kʌləd/

tính từ

  • màu mận tía
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...