Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dangler

/'dæɳglə/
Biến thể từ danglers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dangler

/'dæɳglə/

danh từ

  • anh chàng hay đi theo tán gái
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who dangles about or after others, especially after women; a trifler.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...