Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“danglers” là số nhiều của dangler — đang hiển thị từ gốc:

dangler

/'dæɳglə/

danh từ

  • anh chàng hay đi theo tán gái
Biến thể từ danglers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who dangles about or after others, especially after\n women; a trifler.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...