Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25272

dangling

//

* tính từ
  • đu đưa; lủng lẳng
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of suspending something (hanging it from above so it moves freely)\nv hang freely\nv cause to dangle or hang freely

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...