dappled
//
* tính từ- có đốm sáng
Biến thể từ
dappled quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
s. having spots or patches of color
109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. having spots or patches of color
Đang tải...