Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dappled

/'dæpld/ GRE phổ biến #22117
Biến thể từ dappled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dappled

//

* tính từ
  • có đốm sáng
Định nghĩa tiếng Anh

s. having spots or patches of color

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...