Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #22117

dappled

//

* tính từ
  • có đốm sáng
Định nghĩa tiếng Anh

s. having spots or patches of color

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...