daresay
/'deә'sei/ phổ biến #28068
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
daresay
//
- v, cũng dare say
- dám nói
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...