darkle
/'dɑ:kl/
Biến thể từ
darkling hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
darkle
/'dɑ:kl/
nội động từ
- tối sầm lại
- lần vào bóng tối
Định nghĩa tiếng Anh
v. i. To grow dark; to show indistinctly.