Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

darkle

/'dɑ:kl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

darkle

/'dɑ:kl/

nội động từ

  • tối sầm lại
  • lần vào bóng tối
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To grow dark; to show indistinctly.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...