Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

darkle

/'dɑ:kl/

nội động từ

  • tối sầm lại
  • lần vào bóng tối
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To grow dark; to show indistinctly.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...