darling
/'dɑ:liɳ/ Collins ★★ phổ biến #6421
Nghĩa thường dùng
Em yêu, anh yêu
danh từ
“My darling always makes me smile every day.”Em yêu của tôi luôn làm tôi cười mỗi ngày.
Biến thể từ
darlings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
darling
/'dɑ:liɳ/
danh từ
- người thân yêu; người rất được yêu mến; vật rất được yêu thích
- the darling of the people: người được nhân dân yêu mến
- one's mother's darling: con cưng
- Fortune's darling: con cưng của thần may mắn
- người yêu
- my darling!: em yêu quí của anh!; anh yêu quí của em!
tính từ
- thân yêu, yêu quý, được yêu mến; đáng yêu
- what a darling little dog!: con chó nhỏ đáng yêu làm sao!
Định nghĩa tiếng Anh
n. a special loved one n. an Australian river; tributary of the Murray River