darner
/'dɑ:nə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
darner
/'dɑ:nə/
danh từ
- người mạng
- kim mạng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who mends by darning
Từ điển Anh–Việt
111.863 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a person who mends by darning
Đang tải...