Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dartle

/'dɑ:tl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dartle

/'dɑ:tl/

động từ

  • cứ phóng, cứ lao tới
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. & i. To pierce or shoot through; to dart repeatedly: -- frequentative of dart.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...