Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dartre

/'dɑ:tə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dartre

/'dɑ:tə/

danh từ

  • (y học) bệnh mụn rộp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...