Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

data communication line

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

data communication line

//

  • (Tech) đường dây truyền thông dữ liệu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...