Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

data element

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

data element

//

  • (Tech) phần tử dữ liệu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...