Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

data management system

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

data management system

//

  • (Tech) hệ thống quản lý dữ liệu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...