Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

data plotter

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

data plotter

//

  • (Tech) máy vẽ hình dữ liệu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...