data processing
Nghĩa thường dùng
“Data processing is essential for analyzing large sets of information.”Xử lý dữ liệu là cần thiết để phân tích các tập thông tin lớn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
data processing
//
- (Tech) xử lý dữ liệu
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Data processing is essential for analyzing large sets of information.”Xử lý dữ liệu là cần thiết để phân tích các tập thông tin lớn.
Đang tải...