Từ điển Anh–Việt

112.142 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

database environment

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

database environment

//

  • (Tech) môi trường kho dữ liệu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...