Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

datary

/'deitәri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

datary

//

* danh từ
  • cơ quan của nhà thờ công giáo khảo sát tư cách người làm trưởng quan trong toà thánh
Định nghĩa tiếng Anh

n. An officer in the pope's court, having charge of the Dataria. n. The office or employment of a datary.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...