Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

datary

//

* danh từ
  • cơ quan của nhà thờ công giáo khảo sát tư cách người làm trưởng quan trong toà thánh
Định nghĩa tiếng Anh

n. An officer in the pope's court, having charge of the\n Dataria.\nn. The office or employment of a datary.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...