Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

date of arrival

/ˌdeɪt əv əˈraɪvl/

Nghĩa thường dùng

ngày đến danh từ

“Please state your date of arrival in the country.”Vui lòng ghi rõ ngày bạn đến nước này.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...