datura
“daturas” là số nhiều của datura — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
datura
/də'tjuərə/
danh từ
- (thực vật học) cây cà độc dược
Định nghĩa tiếng Anh
n. thorn apple
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“daturas” là số nhiều của datura — đang hiển thị từ gốc:
n. thorn apple
Đang tải...