Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #7463

daunting

//

* tính từ
  • làm thoái chí, làm nản chí
Định nghĩa tiếng Anh

s. discouraging through fear

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...