daunting
/'dɒ:ntiŋ/ TOEFLCollins ★ phổ biến #7463
Nghĩa thường dùng
khó khăn, đáng sợ
tính từ
“The exam was a daunting challenge for many students.”Kỳ thi là một thử thách đáng sợ đối với nhiều sinh viên.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
daunting
//
* tính từ- làm thoái chí, làm nản chí
Định nghĩa tiếng Anh
s. discouraging through fear