Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dawning

/'dɔ:niɳ/ TOEFL phổ biến #29374

“dawnings” là số nhiều của dawning — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dawning

/'dɔ:niɳ/

danh từ

  • bình minh, rạng đông
  • (nghĩa bóng) buổi đầu, buổi ban đầu, buổi sơ khai
    • the first dawnings: buổi đầu
  • phương đông
Định nghĩa tiếng Anh

n the first light of day v become clear or enter one's consciousness or emotions v appear or develop v become light

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...