day return
/dei riˈtə:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
day return
//
* danh từ- vé đi về trong ngày
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...