day-dreamer
/'dei,dri:mə/
nội động từ
- mơ mộng, mơ màng
- mộng tưởng hão huyền
danh từ
- người mơ mộng; người mộng tưởng hão huyền
Biến thể từ
day-dreamers số nhiều
109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...