Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

day-dreamer

/'dei,dri:mə/

“day-dreamers” là số nhiều của day-dreamer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ day-dreamers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

day-dreamer

/'dei,dri:mə/

nội động từ

  • mơ mộng, mơ màng
  • mộng tưởng hão huyền

danh từ

  • người mơ mộng; người mộng tưởng hão huyền
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...